아무 단어나 입력하세요!

"packer" in Vietnamese

nhân viên đóng gói

Definition

Nhân viên đóng gói là người hoặc máy móc chuyên đóng hàng vào thùng, túi hoặc các loại hộp để vận chuyển hoặc bán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên đóng gói' thường chỉ công nhân làm việc tại nhà máy, kho hoặc siêu thị. 'Meat packer' là người làm việc tại nhà máy chế biến thịt. Đôi khi cũng nói về người tự thu xếp hành lý khi đi du lịch.

Examples

The packer puts apples into boxes at the factory.

**Nhân viên đóng gói** cho táo vào thùng ở nhà máy.

A packer sorts and packs clothes at the warehouse.

**Nhân viên đóng gói** phân loại và đóng gói quần áo tại kho.

The company needs a new packer for its shipping department.

Công ty cần một **nhân viên đóng gói** mới cho bộ phận vận chuyển.

My sister worked as a fruit packer during summer break.

Chị tôi đã làm **nhân viên đóng gói** trái cây vào kỳ nghỉ hè.

He’s the fastest packer on the team, always finishing his orders first.

Anh ấy là **nhân viên đóng gói** nhanh nhất đội, luôn hoàn thành đơn hàng đầu tiên.

If you want to travel light, you have to become a smart packer.

Nếu muốn du lịch gọn nhẹ, bạn phải trở thành một **người đóng gói** thông minh.