아무 단어나 입력하세요!

"pack away" in Vietnamese

dọn đicất điăn nhiều

Definition

Cất đồ vật đúng chỗ hoặc dùng không trang trọng để chỉ việc ăn rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. 'pack away your toys' nghĩa là dọn đồ chơi, 'pack away food' nghĩa là ăn nhiều. Không nhầm với 'pack up'.

Examples

Please pack away your books when you finish reading.

Khi đọc xong, hãy **cất đi** sách của bạn nhé.

We need to pack away the chairs after the meeting.

Chúng ta cần **dọn đi** ghế sau cuộc họp.

He can pack away a lot of pizza!

Anh ấy có thể **ăn rất nhiều** pizza!

After dinner, I'll pack away the leftovers for tomorrow.

Sau bữa tối, tôi sẽ **dọn đi** đồ ăn thừa cho ngày mai.

It's amazing how much food the kids can pack away at a party.

Thật ngạc nhiên các bé có thể **ăn nhiều** đến thế tại bữa tiệc.

Could you help me pack away the decorations before everyone leaves?

Bạn có thể giúp mình **dọn** đồ trang trí trước khi mọi người rời đi không?