아무 단어나 입력하세요!

"pacifier" in Vietnamese

núm vú giả

Definition

Một vật nhỏ bằng cao su hoặc nhựa để em bé mút giúp cảm thấy dễ chịu, thay cho việc mút ngón tay hay bú bình.

Usage Notes (Vietnamese)

'núm vú giả' thường dùng cho trẻ sơ sinh và nhỏ tuổi, không dùng cho những nghĩa bóng.

Examples

The baby will not sleep without his pacifier.

Em bé không chịu ngủ nếu không có **núm vú giả**.

She dropped her pacifier on the floor.

Cô ấy làm rơi **núm vú giả** xuống sàn.

Can you pass me the pacifier, please?

Bạn đưa cho tôi cái **núm vú giả** được không?

We forgot to bring a spare pacifier on the trip and the baby was upset.

Chúng tôi quên mang theo **núm vú giả** dự phòng khi đi du lịch nên em bé khóc.

Some parents try to wean their kids off the pacifier after a certain age.

Một số cha mẹ cố gắng cai **núm vú giả** cho con sau một độ tuổi nhất định.

If she can’t find her pacifier, she starts crying right away.

Nếu không tìm thấy **núm vú giả**, bé sẽ khóc ngay lập tức.