아무 단어나 입력하세요!

"pachyderm" in Vietnamese

động vật da dàyđộng vật lớn có da dày

Definition

‘Động vật da dày’ là những loài động vật lớn có lớp da rất dày, ví dụ như voi, tê giác hoặc hà mã.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Động vật da dày’ thường dùng trong văn học hoặc sách khoa học, ít nói trong đời thường. Chỉ dùng cho voi, tê giác, hà mã.

Examples

An elephant is a well-known pachyderm.

Voi là một **động vật da dày** nổi tiếng.

A rhinoceros is another kind of pachyderm.

Tê giác là một loại **động vật da dày** khác.

Pachyderms have very thick skin to protect them.

**Động vật da dày** có lớp da rất dày để bảo vệ chúng.

Some people use 'gentle giant' to describe a pachyderm like the hippo.

Một số người gọi những **động vật da dày** như hà mã là 'người khổng lồ hiền lành'.

In older books, you often see the word pachyderm instead of 'elephant.'

Trong những cuốn sách cũ, bạn thường thấy từ **động vật da dày** thay cho 'voi'.

You don't hear the term pachyderm much these days outside of zoos and science texts.

Ngày nay, ngoài sở thú và sách khoa học, bạn hiếm khi nghe đến từ **động vật da dày**.