아무 단어나 입력하세요!

"pace around" in Vietnamese

đi đi lại lạiđi lòng vòng

Definition

Thường di chuyển qua lại trong một khu vực nhỏ vì lo lắng, hồi hộp hoặc đang suy nghĩ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói mô tả người lo lắng, bất an, không dùng với nghĩa đi bộ tập luyện. Ví dụ: 'đi đi lại lại trong phòng'.

Examples

He likes to pace around when he's worried.

Khi lo lắng, anh ấy thích **đi đi lại lại**.

She paced around the kitchen waiting for the call.

Cô ấy **đi đi lại lại** trong bếp chờ cuộc gọi.

Don't pace around. Sit down and relax.

Đừng **đi đi lại lại** nữa. Ngồi xuống rồi thư giãn đi.

I couldn't help but pace around the hallway before my interview.

Tôi không thể ngừng việc **đi đi lại lại** ngoài hành lang trước buổi phỏng vấn.

He started to pace around as the news got worse.

Khi tin xấu đến, anh ấy bắt đầu **đi đi lại lại**.

"Do you always pace around when you're thinking?" she asked with a smile.

"Anh có phải lúc nào cũng **đi đi lại lại** khi suy nghĩ không?" cô ấy mỉm cười hỏi.