아무 단어나 입력하세요!

"pa" in Vietnamese

bacha (thân mật, miền Nam/miền quê)

Definition

Cách gọi rất thân mật cho 'cha', thường được dùng trong một số gia đình hoặc khu vực nhất định. Giống như 'bố' hay 'ba'.

Usage Notes (Vietnamese)

Ít phổ biến hơn so với ‘bố’ hoặc ‘cha’ thông thường và thường nghe thấy trong gia đình hoặc vùng quê. Chủ yếu dùng để xưng hô trực tiếp ('Ba ơi'). Đừng nhầm lẫn với ‘ba’ nghĩa số ba.

Examples

My pa works on a farm.

**Ba** của tôi làm việc ở trang trại.

I asked my pa for help.

Tôi đã nhờ **ba** giúp đỡ.

Pa, dinner is ready.

**Ba** ơi, cơm xong rồi.

My pa still tells the same stories every holiday.

**Ba** của tôi vẫn kể những câu chuyện cũ mỗi dịp lễ.

You should ask your pa first before making that decision.

Bạn nên hỏi **ba** trước khi quyết định điều đó.

When I was a kid, my pa woke up before sunrise every day.

Khi còn nhỏ, **ba** tôi dậy trước khi mặt trời mọc mỗi ngày.