"oxytocin" in Vietnamese
Definition
Oxytocin là một loại hormone do não sản xuất, giúp hỗ trợ sinh con, cho con bú và tăng cường sự gắn kết giữa con người. Nó còn được gọi là 'hormone tình yêu' vì ảnh hưởng đến cảm giác tin tưởng và kết nối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Oxytocin' chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc tâm lý học. Thường được gọi là 'hormone tình yêu', không phải từ dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Oxytocin is important for mothers during childbirth.
**Oxytocin** rất quan trọng đối với các bà mẹ khi sinh con.
The brain releases oxytocin when people hug.
Khi mọi người ôm nhau, não sẽ tiết ra **oxytocin**.
Doctors can give oxytocin to help start labor.
Bác sĩ có thể cho **oxytocin** để khởi động chuyển dạ.
Some scientists call oxytocin the 'cuddle hormone' because it helps people feel close.
Một số nhà khoa học gọi **oxytocin** là 'hormone ôm ấp' vì nó giúp con người cảm thấy gần gũi.
After spending time with friends, your oxytocin levels might go up.
Sau khi dành thời gian với bạn bè, mức **oxytocin** của bạn có thể tăng lên.
There are studies that suggest oxytocin may reduce stress and anxiety.
Có những nghiên cứu cho thấy **oxytocin** có thể giảm căng thẳng và lo âu.