"oxygenated" in Vietnamese
Definition
Chỉ chất lỏng như nước hoặc máu đã được bổ sung hoặc hòa trộn với oxy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học, đi kèm với từ 'oxygenated blood', 'oxygenated water'. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Fish need oxygenated water to survive.
Cá cần nước **có oxy** để sống.
Healthy blood is always oxygenated as it leaves the lungs.
Máu khỏe mạnh luôn **có oxy** sau khi rời khỏi phổi.
Some bottled waters are labeled as oxygenated.
Một số nước đóng chai được dán nhãn là **có oxy**.
Doctors measured the level of oxygenated blood after surgery.
Bác sĩ đã đo lượng máu **có oxy** sau ca phẫu thuật.
Athletes prefer drinks that claim to be oxygenated for extra energy.
Các vận động viên thích các loại thức uống **có oxy** để tăng năng lượng.
Our aquarium uses a pump to keep the water oxygenated.
Bể cá của chúng tôi dùng máy bơm để giữ nước luôn **có oxy**.