"owning" in Vietnamese
Definition
Có vật gì đó là tài sản của bạn hoặc là người sở hữu hợp pháp của vật đó.
Usage Notes (Vietnamese)
“Owning” là dạng động danh từ của “own”, thường nói về sở hữu hợp pháp tài sản (nhà, xe) hoặc chấp nhận trách nhiệm ('owning your mistakes'). Không dùng cho dùng tạm thời (thuê, mượn).
Examples
She is owning her own home for the first time.
Cô ấy lần đầu tiên **sở hữu** căn nhà của riêng mình.
Owning a car means you are responsible for its care.
**Sở hữu** một chiếc xe có nghĩa là bạn phải chịu trách nhiệm chăm sóc nó.
They are thinking about owning a dog.
Họ đang nghĩ về việc **nuôi** một con chó.
He's not just renting the shop, he's owning the whole building now.
Anh ấy không chỉ thuê cửa hàng nữa, mà giờ đang **sở hữu** cả tòa nhà đó.
Owning up to your mistakes takes real courage.
**Thừa nhận** sai lầm của mình cần rất nhiều dũng cảm.
For some people, owning their own business is a lifelong dream.
Đối với một số người, **sở hữu** doanh nghiệp riêng là ước mơ cả đời.