아무 단어나 입력하세요!

"overwhelms" in Vietnamese

làm choáng ngợpáp đảo

Definition

Khi ai đó bị tác động mạnh đến mức không thể kiểm soát được; thường dùng cho cảm xúc, công việc, hoặc tác động vật lý quá sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với cảm xúc hoặc quá nhiều việc, ví dụ: 'overwhelms me/her', 'overwhelms the senses'. Đừng nhầm với 'overcome'.

Examples

Loud noise sometimes overwhelms me.

Tiếng ồn lớn đôi khi **làm choáng ngợp** tôi.

This math homework overwhelms her.

Bài tập toán này **làm choáng ngợp** cô ấy.

Sad news often overwhelms people.

Tin buồn thường **làm choáng ngợp** mọi người.

He never talks about his feelings, so everything just overwhelms him quietly.

Anh ấy không bao giờ nói về cảm xúc của mình nên mọi thứ chỉ lặng lẽ **làm choáng ngợp** anh.

The smell of fresh bread overwhelms the small kitchen.

Mùi bánh mì mới nướng **làm choáng ngợp** căn bếp nhỏ.

All the support she gets from her friends really overwhelms her sometimes.

Tất cả sự ủng hộ từ bạn bè đôi khi thật sự **làm choáng ngợp** cô ấy.