"overwhelmingly" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ mức độ rất lớn mà khó bị phản đối hoặc bỏ qua; thường nói về phần lớn hoặc gần như tất cả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'majority', 'support', 'response', 'victory' để nhấn mạnh sự vượt trội. Không dùng cho chênh lệch nhỏ.
Examples
The plan was overwhelmingly approved by the team.
Kế hoạch đã được đội ngũ phê duyệt **áp đảo**.
People overwhelmingly support the new law.
Mọi người **áp đảo** ủng hộ luật mới.
The vote was overwhelmingly in favor.
Bỏ phiếu **áp đảo** nghiêng về phía ủng hộ.
The public reaction was overwhelmingly positive.
Phản ứng của công chúng **phần lớn** là tích cực.
She felt overwhelmingly grateful for the help.
Cô ấy cảm thấy **vô cùng** biết ơn vì đã được giúp đỡ.
Customers overwhelmingly prefer the new design.
Khách hàng **áp đảo** thích thiết kế mới.