아무 단어나 입력하세요!

"overused" in Vietnamese

bị lạm dụngdùng quá nhiều

Definition

Một điều gì đó được sử dụng quá nhiều đến mức trở nên nhàm chán hoặc mất đi sự độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán các từ, cụm, hoặc ý tưởng phổ biến quá mức như 'joke', 'phrase', 'word'.

Examples

That joke is overused and not funny anymore.

Câu chuyện cười đó đã **bị lạm dụng** nên không còn vui nữa.

The word 'awesome' is overused these days.

Từ 'awesome' hiện nay đang được **dùng quá nhiều**.

Some expressions in English have become overused.

Một số cách diễn đạt trong tiếng Anh đã trở nên **bị lạm dụng**.

That phrase is so overused that it doesn’t mean anything anymore.

Cụm từ đó đã quá **bị lạm dụng** đến mức không còn ý nghĩa gì nữa.

People roll their eyes whenever someone uses that overused saying.

Mọi người đảo mắt mỗi khi ai đó dùng câu nói **bị lạm dụng** đó.

Critics say the movie is full of overused clichés.

Các nhà phê bình nói bộ phim này đầy những khuôn mẫu **bị lạm dụng**.