아무 단어나 입력하세요!

"overturns" in Vietnamese

lật ngượcđảo ngượclật đổ

Definition

Làm vật gì đó bị lật úp hoặc thay đổi hoàn toàn một quyết định, luật để trở nên ngược lại. Có thể áp dụng cho cả hành động vật lý và ý nghĩa trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho vật thật (tàu bị lật) và cho quyết định, luật bị thay đổi hoàn toàn. Dùng phổ biến trong pháp luật, chính trị như 'overturn a verdict', 'overturn a government'.

Examples

The judge overturns the previous verdict.

Thẩm phán **lật ngược** phán quyết trước đó.

If a boat overturns, everyone can fall into the water.

Nếu thuyền **lật úp**, mọi người có thể rơi xuống nước.

Heavy wind sometimes overturns trees during storms.

Gió lớn đôi khi **lật đổ** cây trong bão.

The court overturns laws that are found unconstitutional.

Tòa án **hủy bỏ** các luật được cho là vi hiến.

If the decision overturns, it could change everything.

Nếu quyết định **bị đảo ngược**, mọi thứ có thể thay đổi.

Sometimes the public overturns a policy through protest.

Đôi khi công chúng **lật đổ** một chính sách thông qua biểu tình.