"overtones" in Vietnamese
Definition
'Hòa âm' là các âm thanh cao hơn nốt chính trong âm nhạc. Nghĩa bóng, chỉ ý nghĩa ẩn hoặc cảm xúc khó nhận ra đi kèm với lời nói hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong âm nhạc (kỹ thuật), hoặc trong trò chuyện để diễn tả ý nghĩa ngầm, ví dụ 'ý nghĩa chính trị', 'ý nghĩa tình dục' v.v. Dạng số nhiều được dùng phổ biến hơn.
Examples
The singer's voice had beautiful overtones.
Giọng của ca sĩ có những **hòa âm** tuyệt đẹp.
Some words carry hidden overtones.
Một số từ có những **ý nghĩa hàm ý** bên trong.
The painting has religious overtones.
Bức tranh này có những **ý nghĩa tôn giáo**.
His comment had some political overtones.
Nhận xét của anh ấy mang **ý nghĩa chính trị**.
Jazz music is known for its rich overtones.
Nhạc jazz nổi tiếng với những **hòa âm** phong phú.
There are romantic overtones in their friendship.
Tình bạn của họ có **ý nghĩa lãng mạn**.