아무 단어나 입력하세요!

"overtly" in Vietnamese

công khairõ ràng

Definition

Khi điều gì đó được thực hiện một cách rõ ràng, không giấu diếm, không bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

"overtly" xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường dùng với hành động tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Khác với "openly" là từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She was overtly angry during the meeting.

Cô ấy đã **công khai** tức giận trong cuộc họp.

The teacher was overtly supportive of her students.

Giáo viên **công khai** ủng hộ học sinh của mình.

He did not overtly disagree, but his face showed his feelings.

Anh ấy không **công khai** phản đối, nhưng gương mặt lại thể hiện rõ cảm xúc.

The company was overtly advertising to teenagers.

Công ty đã **rõ ràng** quảng cáo nhắm đến thanh thiếu niên.

He was never overtly rude, but you could tell he didn't like the idea.

Anh ấy không bao giờ **công khai** thô lỗ, nhưng mọi người vẫn biết anh không thích ý tưởng đó.

Politicians rarely speak overtly about their private beliefs.

Chính trị gia hiếm khi nói **công khai** về niềm tin cá nhân của mình.