"overtired" in Vietnamese
Definition
Cảm giác quá mệt đến mức khó nghỉ ngơi hay ngủ được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em quá mệt mà khó ngủ, cũng có thể cho người lớn. Diễn tả mức độ cao hơn 'mệt'.
Examples
The baby is overtired and can't fall asleep.
Em bé **quá mệt** nên không thể ngủ được.
I feel overtired after working late for a week.
Tôi cảm thấy **kiệt sức** sau một tuần làm việc muộn.
He's too overtired to concentrate on his homework.
Cậu ấy **quá mệt** nên không thể tập trung làm bài tập về nhà.
My daughter gets cranky when she's overtired.
Con gái tôi trở nên cáu kỉnh khi **quá mệt**.
Even though I'm overtired, I just lie in bed and can't fall asleep.
Dù **kiệt sức**, tôi chỉ nằm trên giường mà không thể ngủ.
You know you're overtired when even coffee doesn't help anymore.
Khi ngay cả cà phê cũng không còn tác dụng, bạn biết mình đã **quá mệt**.