아무 단어나 입력하세요!

"overthrows" in Vietnamese

lật đổném quá xa (trong thể thao)

Definition

Dùng sức mạnh để lật đổ một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ; trong thể thao, ném bóng hoặc vật gì đó quá xa hơn mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lật đổ' thường dùng trong bối cảnh chính trị trang trọng. Trong thể thao, 'ném quá xa' phổ biến ở bóng chày, cricket. Không nhầm với 'overcome', 'overwhelm'.

Examples

The army overthrows the king in the story.

Trong câu chuyện, quân đội **lật đổ** nhà vua.

He sometimes overthrows the ball during practice.

Anh ấy đôi khi **ném quá xa** quả bóng khi tập luyện.

History books describe who overthrows the government.

Sách lịch sử mô tả ai **lật đổ** chính phủ.

He always overthrows his receiver when he’s nervous.

Anh ấy luôn **ném quá xa** cho đồng đội khi lo lắng.

A sudden revolution sometimes overthrows years of tradition.

Một cuộc cách mạng bất ngờ đôi khi **lật đổ** truyền thống bao năm.

If he overthrows from third base again, the other team will score.

Nếu anh ấy lại **ném quá xa** từ vị trí ba, đội kia sẽ ghi điểm.