"overthrown" in Vietnamese
Definition
Bị loại bỏ khỏi vị trí quyền lực hoặc chức vụ, thường bằng vũ lực. Thường dùng cho lãnh đạo hoặc chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh chính trị như lãnh đạo, chính phủ. Thường dùng ở thể bị động, rất hiếm khi cho trường hợp ngoài chính trị.
Examples
The king was overthrown by the people.
Nhà vua đã bị người dân **lật đổ**.
The government was overthrown in a coup.
Chính phủ đã bị **lật đổ** trong một cuộc đảo chính.
The president was overthrown after months of protests.
Tổng thống đã bị **lật đổ** sau nhiều tháng biểu tình.
Many dictators have been overthrown throughout history.
Nhiều nhà độc tài đã bị **lật đổ** trong suốt lịch sử.
After the rebels overthrown the regime, the country changed quickly.
Sau khi phiến quân **lật đổ** chế độ, đất nước đã thay đổi nhanh chóng.
The old laws were finally overthrown and new ones were put in place.
Cuối cùng, các luật cũ đã được **lật đổ** và luật mới được ban hành.