"overstated" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó được diễn đạt như quan trọng hoặc lớn lao hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong văn viết, báo chí hoặc báo cáo để chỉ sự việc bị đánh giá quá mức. Thường gặp với từ như 'vấn đề', 'tác động'.
Examples
The company's profits were overstated in the report.
Lợi nhuận của công ty đã bị **phóng đại** trong báo cáo.
The problem was overstated in the news.
Vấn đề đã bị **phóng đại** trên bản tin.
His skills are often overstated by his friends.
Bạn bè của anh ấy thường **phóng đại** kỹ năng của anh ấy.
The risks have definitely been overstated in the media lately.
Gần đây, những rủi ro chắc chắn đã bị **phóng đại** trên truyền thông.
The importance of this update can't be overstated—everyone should download it.
Không thể **phóng đại** tầm quan trọng của bản cập nhật này—mọi người nên tải về.
Honestly, the issue was a bit overstated—it wasn't such a big deal.
Thật ra, vấn đề này hơi bị **phóng đại**—không nghiêm trọng đến vậy.