"oversimplifying" in Vietnamese
Definition
Khi trình bày hoặc giải thích điều gì đó quá đơn giản mà bỏ qua những chi tiết hoặc sự phức tạp quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng phê phán trong học thuật, kỹ thuật hoặc tranh luận. Khác với 'đơn giản hóa', từ này cảnh báo về việc bỏ qua điều quan trọng.
Examples
By oversimplifying the problem, we might miss important details.
Nếu chúng ta **quá đơn giản hóa** vấn đề, có thể sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
He is oversimplifying the explanation to make it shorter.
Anh ấy đang **quá đơn giản hóa** lời giải thích để làm nó ngắn hơn.
Students sometimes make mistakes by oversimplifying complex ideas.
Học sinh đôi khi mắc lỗi khi **quá đơn giản hóa** những ý tưởng phức tạp.
I think you're oversimplifying what actually happened at the meeting.
Tôi nghĩ bạn đang **quá đơn giản hóa** những gì thực sự đã xảy ra ở cuộc họp.
"Aren't you oversimplifying things a bit? Life isn't that black and white."
"Có phải bạn đang **quá đơn giản hóa** mọi thứ không? Cuộc sống không đơn giản như vậy đâu."
Let’s avoid oversimplifying this topic; it’s more complicated than it seems.
Hãy tránh **quá đơn giản hóa** chủ đề này; nó phức tạp hơn nhiều đấy.