아무 단어나 입력하세요!

"overshoot" in Vietnamese

vượt quáđi quá (mục tiêu/hạn mức)

Definition

Khi bạn đi quá mục tiêu, giới hạn hoặc điểm đặt ra một cách không cố ý. Dùng cho khoảng cách, số lượng hoặc mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kỹ thuật hoặc trang trọng, liên quan đến số liệu, mục tiêu hay tiêu chuẩn. Không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Be careful not to overshoot the finish line.

Hãy cẩn thận đừng **vượt quá** vạch đích.

The plane began to overshoot the runway during landing.

Khi hạ cánh, máy bay bắt đầu **đi quá** đường băng.

Try not to overshoot your budget this month.

Cố gắng đừng **vượt quá** ngân sách tháng này.

If you set the temperature too high, the oven will overshoot and burn the food.

Nếu bạn đặt nhiệt độ quá cao, lò sẽ **vượt quá** và làm cháy thức ăn.

We may overshoot our sales target if this trend continues.

Nếu xu hướng này tiếp tục, chúng ta có thể **vượt quá** chỉ tiêu doanh số.

He tends to overshoot when estimating how much time a task will take.

Anh ấy thường **vượt quá** khi ước lượng thời gian cần làm một việc.