아무 단어나 입력하세요!

"overshadow" in Vietnamese

làm lu mờche bóng

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi bật khiến những người hoặc sự vật khác bị lu mờ. Cũng có thể chỉ việc đổ bóng lên thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Dùng với cảm xúc, sự kiện, con người. Không nhầm với 'outshine' (tỏa sáng vượt trội về tài năng).

Examples

The tall building overshadows the small house.

Toà nhà cao tầng **làm lu mờ** ngôi nhà nhỏ.

Her success overshadowed her brother's effort.

Thành công của cô ấy đã **làm lu mờ** nỗ lực của anh trai.

Clouds overshadowed the city all day.

Mây **che bóng** thành phố suốt cả ngày.

I felt like my problems overshadowed our vacation.

Tôi cảm thấy những vấn đề của mình đã **làm lu mờ** kỳ nghỉ của chúng tôi.

Don't let one mistake overshadow everything you've done.

Đừng để một lỗi lầm **làm lu mờ** mọi điều bạn đã làm.

His bad attitude sometimes overshadows his talent.

Thái độ tiêu cực của anh ấy đôi khi **làm lu mờ** tài năng của mình.