아무 단어나 입력하세요!

"oversaw" in Vietnamese

giám sáttrông nom

Definition

Đã quản lý, giám sát hoặc theo dõi để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng. Từ quá khứ của 'oversee', thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, dự án hoặc quản lý nhóm. Không nên nhầm lẫn với 'overlooked' (bỏ sót). Thường gặp trong cụm như 'oversaw the process', 'oversaw a team'.

Examples

She oversaw the construction of the new building.

Cô ấy đã **giám sát** việc xây dựng tòa nhà mới.

My manager oversaw the whole project.

Quản lý của tôi đã **giám sát** toàn bộ dự án.

He oversaw a team of ten people last year.

Anh ấy đã **quản lý** một nhóm mười người vào năm ngoái.

During my internship, I oversaw several important tasks.

Trong thời gian thực tập, tôi đã **giám sát** một số nhiệm vụ quan trọng.

She oversaw everything while the boss was away.

Cô ấy đã **giám sát** mọi thứ khi sếp vắng mặt.

Our teacher oversaw the science fair preparations to make sure everything went smoothly.

Giáo viên của chúng tôi đã **giám sát** khâu chuẩn bị cho hội chợ khoa học để mọi việc diễn ra suôn sẻ.