아무 단어나 입력하세요!

"overreacted" in Vietnamese

phản ứng thái quá

Definition

Phản ứng mạnh hơn mức cần thiết trước một tình huống, thường là quá giận dữ, buồn bực hoặc phấn khích so với mức hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, như 'Maybe I overreacted.' hoặc 'I think you overreacted.' Không dùng trong văn phong trang trọng. 'Reacted' thì mang nghĩa trung lập hơn.

Examples

She overreacted when she lost her keys.

Cô ấy đã **phản ứng thái quá** khi bị mất chìa khóa.

I think you overreacted to the news.

Tôi nghĩ bạn đã **phản ứng thái quá** với tin tức đó.

They overreacted to a small problem.

Họ đã **phản ứng thái quá** với một vấn đề nhỏ.

Sorry, I overreacted—I was having a bad day.

Xin lỗi, tôi đã **phản ứng thái quá**—hôm nay tôi có một ngày tồi tệ.

He totally overreacted to her comment in the meeting.

Anh ấy đã hoàn toàn **phản ứng thái quá** với lời nhận xét của cô ấy trong cuộc họp.

Looking back, I definitely overreacted; it wasn’t a big deal.

Nhìn lại, tôi chắc chắn đã **phản ứng thái quá**; chuyện đó không quá quan trọng.