아무 단어나 입력하세요!

"overran" in Vietnamese

tràn quachiếm đóngvượt quá

Definition

‘Overran’ có nghĩa là lan tràn ra, chiếm lĩnh hoặc vượt quá một giới hạn (thời gian, ngân sách) rất nhanh và nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc xâm chiếm nhanh (quân đội, cỏ dại), hoặc vượt mức (ngân sách, thời gian); với “overrun budget”, “overrun deadline” là ví dụ điển hình.

Examples

The army overran the city in one night.

Quân đội đã **chiếm đóng** thành phố chỉ trong một đêm.

The weeds overran the garden quickly.

Cỏ dại đã **tràn qua** khu vườn rất nhanh.

The party overran its scheduled time.

Bữa tiệc đã **vượt quá** thời gian dự kiến.

Tourists overran the small island every summer.

Khách du lịch **tràn ngập** đảo nhỏ đó mỗi dịp hè.

The project overran the budget by thousands of dollars.

Dự án đã **vượt quá** ngân sách hàng ngàn đô la.

The deadline came and went, but the work overran anyway.

Hạn cuối đã qua nhưng công việc vẫn **kéo dài** thêm.