아무 단어나 입력하세요!

"overqualified" in Vietnamese

quá đủ tiêu chuẩntrình độ vượt mức cần thiết

Definition

Người có trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm cao hơn mức cần thiết cho một công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về xin việc, tuyển dụng. Có thể mang ý tiêu cực nếu nhà tuyển dụng lo bạn sẽ chán hoặc đòi hỏi cao. Dùng nhiều trong câu lịch sự hoặc trung tính.

Examples

He is overqualified for this position.

Anh ấy **quá đủ tiêu chuẩn** cho vị trí này.

You are overqualified to work here.

Bạn **quá đủ tiêu chuẩn** để làm việc ở đây.

She felt overqualified for the task.

Cô ấy cảm thấy mình **quá đủ tiêu chuẩn** cho nhiệm vụ này.

They rejected his application because he was overqualified.

Họ đã từ chối đơn của anh ấy vì anh ấy **quá đủ tiêu chuẩn**.

I was told I'm overqualified and might get bored quickly.

Tôi được bảo rằng mình **quá đủ tiêu chuẩn** và có thể thấy nhanh chán.

Even though I'm overqualified, I really want this job.

Dù tôi **quá đủ tiêu chuẩn**, tôi thực sự muốn công việc này.