아무 단어나 입력하세요!

"overprotected" in Vietnamese

được bảo vệ quá mức

Definition

Chỉ người, thường là trẻ em, được cha mẹ hoặc người giám hộ bảo vệ quá nhiều nên thiếu tự lập hoặc kinh nghiệm sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc người trẻ. Mang ý chê trách việc cha mẹ kiểm soát và lo lắng quá mức. Hay gặp khi nói về cách nuôi dạy con.

Examples

She felt overprotected by her parents and wanted more freedom.

Cô ấy cảm thấy mình được **bảo vệ quá mức** bởi bố mẹ và muốn có nhiều tự do hơn.

Many overprotected children have trouble making decisions on their own.

Nhiều trẻ em **được bảo vệ quá mức** gặp khó khăn khi tự đưa ra quyết định.

Do you think being overprotected can affect a person's confidence?

Bạn có nghĩ rằng việc **được bảo vệ quá mức** có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người không?

He grew up so overprotected that he never learned to solve problems alone.

Anh ấy lớn lên **được bảo vệ quá mức** nên không bao giờ học được cách tự giải quyết vấn đề.

Sometimes being overprotected can make you afraid to take risks.

Đôi khi **được bảo vệ quá mức** khiến bạn sợ mạo hiểm.

She laughs and says her brother was the overprotected one in their family.

Cô ấy cười và nói anh trai cô là người **được bảo vệ quá mức** trong gia đình.