"overpowering" in Vietnamese
Definition
Quá mạnh mẽ hoặc mãnh liệt đến mức khó cưỡng lại hoặc làm ngơ; thường dùng cho cảm xúc, mùi, âm thanh hoặc tính cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về cảm xúc, mùi hương, cá tính mạnh (như 'overpowering emotion', 'overpowering perfume'). Không dùng cho sức mạnh thể chất.
Examples
The overpowering smell made it hard to breathe.
Mùi **quá mạnh** làm khó thở.
She felt an overpowering sense of sadness.
Cô cảm thấy một nỗi buồn **quá mạnh**.
The heat was overpowering in the small room.
Nhiệt độ trong phòng nhỏ **ngột ngạt**.
His overpowering personality made others feel nervous.
Tính cách **áp đảo** của anh ấy làm mọi người thấy lo lắng.
That cologne is a bit overpowering—can you wear less next time?
Nước hoa đó hơi **quá mạnh**—lần sau xịt ít hơn được không?
She had an overpowering urge to laugh during the serious meeting.
Cô có **cảm giác muốn cười cực mạnh** trong buổi họp nghiêm túc.