아무 단어나 입력하세요!

"overpowered" in Vietnamese

quá mạnhbất khả chiến bạibị áp đảo

Definition

Chỉ ai hoặc cái gì mạnh vượt trội khiến không thể bị đánh bại. Ngoài ra, cũng có nghĩa là bị kiểm soát hoặc khuất phục hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chơi, thể thao để nói về nhân vật, vật phẩm quá mạnh ('an overpowered weapon'). Có thể chỉ bất kỳ lợi thế nào không cân bằng. Cũng có thể miêu tả trạng thái bị khuất phục hay kiểm soát.

Examples

That boss in the game is overpowered.

Con trùm trong trò chơi đó **quá mạnh**.

The villain quickly overpowered the hero.

Kẻ phản diện đã nhanh chóng **áp đảo** anh hùng.

The storm was overpowered by the city's good drainage system.

Cơn bão đã bị hệ thống thoát nước tốt của thành phố **chế ngự**.

That new character is way too overpowered—everyone is complaining.

Nhân vật mới đó **quá mạnh**—ai cũng than phiền.

I felt completely overpowered by his arguments.

Tôi cảm thấy hoàn toàn **bị áp đảo** bởi lập luận của anh ấy.

If a weapon is overpowered, it usually gets nerfed in updates.

Nếu một vũ khí **quá mạnh**, nó thường bị giảm sức mạnh khi cập nhật.