아무 단어나 입력하세요!

"overpopulated" in Vietnamese

quá đông dân cư

Definition

Khi có quá nhiều người sống ở một nơi, vượt quá khả năng hỗ trợ một cách an toàn hoặc thoải mái của nơi đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thành phố, khu vực hoặc quốc gia. Hay đi với cụm 'overpopulated city', 'overpopulated area', 'overpopulated region'. Hàm ý tiêu cực về thiếu tài nguyên, quá đông đúc.

Examples

The city is overpopulated and there is not enough space.

Thành phố này **quá đông dân cư** và không đủ chỗ.

Many overpopulated areas suffer from pollution.

Nhiều khu vực **quá đông dân cư** phải chịu ô nhiễm.

If a country becomes overpopulated, food can become scarce.

Nếu một quốc gia trở nên **quá đông dân cư**, thực phẩm có thể khan hiếm.

Tokyo is often described as one of the most overpopulated cities in the world.

Tokyo thường được mô tả là một trong những thành phố **quá đông dân cư** nhất thế giới.

Some wildlife is at risk because forests have become overpopulated with certain animals.

Một số động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm vì rừng đã trở nên **quá đông dân cư** với một số loài vật.

Schools in overpopulated districts can be really crowded and stressful for students.

Các trường học ở khu vực **quá đông dân cư** có thể rất đông và tạo áp lực cho học sinh.