아무 단어나 입력하세요!

"overman" in Vietnamese

giám sát mỏsiêu nhân (triết học)

Definition

'Giám sát mỏ' là người quản lý lao động trong mỏ. Trong triết học, 'siêu nhân' chỉ con người lý tưởng vượt lên trên giới hạn thông thường và tự tạo ra giá trị sống riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giám sát mỏ' là thuật ngữ kỹ thuật dùng trong lĩnh vực khai thác. Trong triết học, 'siêu nhân' (Nietzsche) dùng khi bàn về con người lý tưởng, không phổ biến ngoài hai lĩnh vực này.

Examples

The overman is responsible for the safety of miners underground.

**Giám sát mỏ** chịu trách nhiệm về an toàn của thợ mỏ dưới lòng đất.

Nietzsche wrote about the overman in his philosophy.

Nietzsche đã viết về **siêu nhân** trong triết lý của ông.

Every team in the mine reported to the overman each day.

Mỗi đội trong mỏ đều báo cáo với **giám sát mỏ** mỗi ngày.

Some people see the overman as an inspiration to live more bravely.

Một số người xem **siêu nhân** là nguồn cảm hứng để sống dũng cảm hơn.

After his promotion, he felt like the overman of the company.

Sau khi được thăng chức, anh ấy cảm thấy như trở thành **giám sát mỏ** của công ty.

The concept of the overman challenges us to go beyond our limits.

Khái niệm **siêu nhân** thách thức chúng ta vượt qua giới hạn của chính mình.