아무 단어나 입력하세요!

"overloading" in Vietnamese

quá tải

Definition

Hành động đặt quá nhiều trọng lượng, áp lực hoặc nhiệm vụ lên một vật hoặc một người làm cho chúng không hoạt động đúng cách. Trong kỹ thuật, có thể là hệ thống nhận quá nhiều yêu cầu cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong kỹ thuật, công nghệ và cả đời sống hằng ngày. Ví dụ: 'quá tải xe tải', 'quá tải máy chủ', 'quá tải đầu óc'. Lập trình còn có 'nạp chồng toán tử'.

Examples

Overloading the truck can be dangerous.

**Quá tải** xe tải có thể rất nguy hiểm.

The system crashed because of overloading.

Hệ thống bị sập do **quá tải**.

Avoid overloading the electrical circuit.

Tránh **quá tải** mạch điện.

He kept adding tasks, not realizing he was overloading himself.

Anh ấy liên tục thêm việc mà không nhận ra mình đang **quá tải** cho bản thân.

Server overloading during sales can crash the website.

**Quá tải** máy chủ trong đợt bán hàng có thể khiến trang web sập.

In programming, overloading lets you use the same function name for different purposes.

Trong lập trình, **quá tải** cho phép dùng cùng một tên hàm cho những mục đích khác nhau.