아무 단어나 입력하세요!

"overlay" in Vietnamese

lớp phủchồng lên

Definition

Đặt một lớp hoặc vật lên trên một lớp khác sao cho cả hai đều nhìn thấy được; thường gặp trong công nghệ, thiết kế, bản đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'image overlay', 'text overlay' trong thiết kế, công nghệ. Có thể nói về lớp vật lý hay lớp số.

Examples

You can overlay text on a photo using this app.

Bạn có thể **lớp phủ** chữ lên ảnh bằng ứng dụng này.

The map has a weather overlay showing rain areas.

Bản đồ có một **lớp phủ** thời tiết hiển thị khu vực có mưa.

Please overlay the blue sheet on top of the red one.

Vui lòng **chồng** tấm vải xanh lên trên tấm đỏ.

When you overlay the two images, you can see the differences easily.

Khi bạn **chồng lên** hai hình ảnh, bạn sẽ dễ dàng thấy sự khác biệt.

A transparent overlay helps highlight important parts of the screen during a presentation.

Một **lớp phủ** trong suốt giúp làm nổi bật các phần quan trọng của màn hình khi trình chiếu.

The website uses a dark overlay to make the menu stand out when you open it.

Trang web sử dụng một **lớp phủ** tối để làm nổi bật menu khi bạn mở nó.