아무 단어나 입력하세요!

"overland" in Vietnamese

đường bộ

Definition

Đi qua đất liền thay vì đi bằng máy bay hoặc tàu biển. Thường dùng cho những chuyến đi dài hoặc hành trình phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường bộ' thường xuất hiện trong các tình huống phiêu lưu, du lịch đường dài, không dùng cho những chuyến đi ngắn. Có thể là trạng từ hoặc tính từ.

Examples

We traveled overland from Spain to France.

Chúng tôi đã đi **đường bộ** từ Tây Ban Nha sang Pháp.

They took an overland route through the desert.

Họ chọn tuyến **đường bộ** đi qua sa mạc.

The mail arrived overland instead of by plane.

Thư đã đến bằng **đường bộ** thay vì máy bay.

Back in college, we did an epic overland trip across Asia.

Hồi còn đại học, chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi **đường bộ** xuyên châu Á đầy phiêu lưu.

It's much cheaper to go overland, but it takes a lot longer.

Đi bằng **đường bộ** rẻ hơn nhiều, nhưng mất rất nhiều thời gian.

They love the adventure of traveling overland in a camper van.

Họ rất thích chuyến phiêu lưu đi **đường bộ** bằng xe camper van.