"overheating" in Vietnamese
Definition
Khi một vật trở nên quá nóng, thường gây ra sự cố hoặc hư hại; thường áp dụng cho máy móc, thiết bị hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho máy móc (ô tô, máy tính); cũng dùng ẩn dụ cho tình huống căng thẳng. Không dùng cho trường hợp sốt ở người.
Examples
The computer shut down because of overheating.
Máy tính đã tắt vì **quá nhiệt**.
Overheating can damage your phone battery.
**Quá nhiệt** có thể làm hỏng pin điện thoại của bạn.
Turn off the machine to prevent overheating.
Tắt máy để ngăn **quá nhiệt**.
My laptop keeps overheating whenever I watch videos for too long.
Máy tính xách tay của tôi liên tục **quá nhiệt** mỗi khi tôi xem video quá lâu.
The car's engine is overheating again—let's pull over and check it.
Động cơ xe lại đang **quá nhiệt**—hãy tấp vào lề kiểm tra thử.
During a heated argument, things started overheating between the two teams.
Trong cuộc tranh cãi gay gắt, không khí giữa hai đội bắt đầu **quá nhiệt** lên.