아무 단어나 입력하세요!

"overhauled" in Vietnamese

đại tusửa chữa, cải tiến toàn diện

Definition

Một vật hoặc hệ thống được xem xét kỹ, sửa chữa hoặc cải tiến toàn diện để tốt hơn. Thường áp dụng cho máy móc, hệ thống, hoặc quy trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc kỹ thuật. 'Đại tu' mạnh hơn 'sửa chữa' bình thường, nhấn mạnh cải tổ toàn bộ.

Examples

The car engine was completely overhauled last year.

Động cơ xe đã được **đại tu** hoàn toàn vào năm ngoái.

The school was overhauled to make it safer for students.

Trường học đã được **đại tu** để an toàn hơn cho học sinh.

Our website has been overhauled and looks much better now.

Trang web của chúng tôi đã được **đại tu** và trông đẹp hơn nhiều.

They overhauled the entire production process to increase efficiency.

Họ đã **đại tu** toàn bộ quy trình sản xuất để tăng hiệu quả.

After being overhauled, the software runs much faster.

Sau khi được **đại tu**, phần mềm chạy nhanh hơn nhiều.

The city's transport system was badly outdated until it got overhauled last year.

Hệ thống giao thông thành phố đã rất lạc hậu cho đến khi được **đại tu** vào năm ngoái.