아무 단어나 입력하세요!

"overhang" in Vietnamese

phần nhô ra

Definition

Một phần nhô ra khỏi nền, ví dụ như mép mái nhà hoặc tảng đá nhô ra phía dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, kiến trúc hoặc miêu tả địa hình như 'roof overhang', 'rock overhang'.

Examples

There is an overhang above the front door.

Có một **phần nhô ra** bên trên cửa trước.

The tree's branches create an overhang over the sidewalk.

Cành cây tạo một **phần nhô ra** trên lối đi bộ.

Be careful walking under the rock overhang.

Hãy cẩn thận khi đi dưới **phần nhô ra** của tảng đá.

The balcony overhangs the street, giving a great view of the parade.

Ban công **nhô ra** đường phố, cho góc nhìn tuyệt vời về cuộc diễu hành.

Ice formed an overhang off the edge of the roof after the snow melted.

Sau khi tuyết tan, băng đã tạo thành một **phần nhô ra** trên mép mái nhà.

We set up our tent under a large overhang to stay dry during the rain.

Chúng tôi dựng lều dưới một **phần nhô ra** lớn để tránh mưa.