아무 단어나 입력하세요!

"overfeed" in Vietnamese

cho ăn quá nhiều

Definition

Cho ai đó hoặc vật nuôi ăn nhiều hơn mức cần thiết, có thể gây hại cho sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với trẻ em, động vật hoặc cây trồng. Dùng trong các cụm như 'overfeed a pet', 'overfeed a baby'. Không dùng cho người lớn, trừ các trường hợp y tế hoặc cảnh báo.

Examples

Do not overfeed your dog.

Đừng **cho ăn quá nhiều** chó của bạn.

Parents sometimes overfeed their babies by mistake.

Đôi khi cha mẹ vô tình **cho ăn quá nhiều** trẻ nhỏ.

Fish can get sick if you overfeed them.

Cá có thể bị bệnh nếu bạn **cho ăn quá nhiều**.

I think we might be overfeeding the cat—she looks bigger every day.

Tôi nghĩ chúng ta có thể đang **cho mèo ăn quá nhiều**—nó trông béo ra mỗi ngày.

It’s easy to overfeed houseplants if you use too much fertilizer.

Nếu bạn dùng quá nhiều phân bón, rất dễ **cho cây cảnh ăn quá nhiều**.

Don’t overfeed him—he’ll get a stomach ache.

Đừng **cho anh ấy ăn quá nhiều**—anh ấy sẽ bị đau bụng.