아무 단어나 입력하세요!

"overdressed" in Vietnamese

ăn mặc quá chải chuốtăn mặc quá trang trọng

Definition

Mặc quần áo lịch sự, cầu kỳ hoặc sang trọng hơn mức cần thiết so với hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang chút hài hước hoặc nhẹ nhàng chê trách. Thường xuất hiện sau "be" hoặc "feel overdressed". Từ trái nghĩa là 'underdressed'. Không dùng cho đồng phục hay hóa trang.

Examples

He felt overdressed at the casual picnic.

Anh ấy cảm thấy mình **ăn mặc quá chải chuốt** trong buổi dã ngoại đơn giản.

She was overdressed for a day at the beach.

Cô ấy đã **ăn mặc quá trang trọng** cho một ngày ở bãi biển.

If you wear a suit, you might be overdressed for this party.

Nếu bạn mặc vest, bạn có thể sẽ **ăn mặc quá chải chuốt** cho bữa tiệc này.

I always worry about being overdressed when I don’t know the dress code.

Tôi luôn lo lắng sẽ bị **ăn mặc quá chải chuốt** khi không biết quy định trang phục.

She showed up completely overdressed, in a ballgown at a backyard barbecue.

Cô ấy đến nơi **ăn mặc quá trang trọng**, diện cả váy dạ hội cho tiệc nướng ngoài trời.

Don’t worry, it’s better to be a little overdressed than underdressed.

Đừng lo, **ăn mặc quá chải chuốt** một chút vẫn tốt hơn là quá xuề xòa.