아무 단어나 입력하세요!

"overdoses" in Vietnamese

quá liều

Definition

Khi một người dùng quá nhiều thuốc, chất gây nghiện hoặc chất nào đó, có thể gây hại nghiêm trọng hoặc tử vong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh y tế hoặc tin tức về ma túy hoặc thuốc. Không dùng với đồ ăn hoặc đồ uống.

Examples

There were three overdoses at the hospital last night.

Tối qua ở bệnh viện đã có ba ca **quá liều**.

Many overdoses are caused by mixing drugs.

Nhiều ca **quá liều** là do pha trộn các loại thuốc với nhau.

Paramedics treated two overdoses today.

Nhân viên y tế đã xử lý hai ca **quá liều** hôm nay.

Sadly, opioid overdoses have increased in recent years.

Đáng buồn thay, **quá liều** opioid đã tăng lên trong những năm gần đây.

Accidental overdoses can happen even with prescription medications.

Ngay cả với thuốc kê đơn cũng có thể xảy ra **quá liều** do vô ý.

The city is working on ways to reduce drug overdoses.

Thành phố đang tìm cách giảm các ca **quá liều** do ma túy.