아무 단어나 입력하세요!

"overdose" in Vietnamese

quá liều

Definition

Khi ai đó dùng quá nhiều thuốc hoặc chất gây nghiện, điều này có thể nguy hiểm hoặc gây chết người, gọi là quá liều. Thường xảy ra do vô ý hoặc cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quá liều' dùng cho cả danh từ (một ca quá liều) và động từ (bị quá liều). Thường nói về thuốc hoặc ma túy, ý nghĩa nghiêm trọng. Không nhầm với 'lạm dụng' (overuse) là dùng nhiều nhưng không nhất thiết nguy hiểm.

Examples

Taking too much medicine can cause an overdose.

Dùng quá nhiều thuốc có thể gây **quá liều**.

She was rushed to the hospital after an overdose.

Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện sau một ca **quá liều**.

An overdose can be fatal if not treated quickly.

**Quá liều** có thể gây tử vong nếu không được xử lý kịp thời.

He accidentally overdosed on painkillers last year.

Năm ngoái anh ấy đã vô tình **quá liều** thuốc giảm đau.

There’s been a rise in overdoses in the city this year.

Số ca **quá liều** ở thành phố đã tăng lên trong năm nay.

People sometimes overdose thinking a higher dose will work better.

Đôi khi người ta **quá liều** vì nghĩ dùng liều cao sẽ hiệu quả hơn.