"overdeveloped" in Vietnamese
Definition
Cái gì đó được phát triển hoặc xây dựng quá mức, thường dẫn đến vấn đề hoặc vượt mức cần thiết. Hay dùng cho thành phố, khu đất, cơ bắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chê hoặc phê bình, như 'overdeveloped area' (khu vực xây dựng quá mức), 'overdeveloped muscles' (cơ bắp phì đại). Không giống 'well-developed' (tốt).
Examples
The city has become overdeveloped with too many buildings.
Thành phố này **phát triển quá mức** với quá nhiều tòa nhà.
His arms look overdeveloped from lifting so much weight.
Cánh tay của anh ấy trông **phát triển quá mức** vì nâng tạ quá nhiều.
This area is overdeveloped and lacks green spaces.
Khu vực này **phát triển quá mức** và thiếu không gian xanh.
Some resorts have become so overdeveloped that they lose their original charm.
Một số khu nghỉ dưỡng trở nên **phát triển quá mức**, mất đi vẻ đẹp vốn có.
People complain that the coast is overdeveloped and crowded every summer.
Mọi người than phiền rằng bờ biển **phát triển quá mức** và đông đúc mỗi mùa hè.
If you ask me, his chest is a bit overdeveloped compared to the rest of his body.
Theo tôi thì ngực của anh ấy hơi **phát triển quá mức** so với phần còn lại của cơ thể.