아무 단어나 입력하세요!

"overcharge" in Vietnamese

tính giá quá caosạc quá mức

Definition

Tính giá cao hơn giá thực cho ai đó, hoặc nạp quá nhiều điện vào thiết bị. Thường mang ý tiêu cực về sự không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống mua bán hoặc sạc pin. 'Overcharge' ám chỉ giá quá cao hoặc sạc quá mức, không giống với 'charge' (giá thông thường).

Examples

The taxi driver tried to overcharge us.

Tài xế taxi đã cố gắng **tính giá quá cao** với chúng tôi.

Please don’t overcharge the battery.

Vui lòng không **sạc quá mức** cho pin.

They always overcharge tourists in this area.

Khu vực này họ luôn **tính giá quá cao** cho khách du lịch.

If you think the store overcharged you, ask for a receipt.

Nếu bạn nghĩ cửa hàng đã **tính giá quá cao** cho mình, hãy yêu cầu hóa đơn.

The mechanic overcharged me for a simple repair.

Thợ sửa xe đã **tính giá quá cao** cho tôi cho một sửa chữa đơn giản.

Don’t leave your phone plugged in overnight, or you might overcharge it.

Đừng cắm sạc điện thoại qua đêm, nếu không bạn có thể **sạc quá mức**.