아무 단어나 입력하세요!

"overbooked" in Vietnamese

đặt chỗ quá mức

Definition

Khi có nhiều chỗ được đặt trước hơn số lượng thực tế có sẵn, ví dụ như trên chuyến bay hoặc tại khách sạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho khách sạn, chuyến bay hoặc sự kiện. 'Fully booked' chỉ hết chỗ, còn 'overbooked' là quá số lượng cho phép.

Examples

The hotel was overbooked last weekend.

Cuối tuần trước khách sạn đã bị **đặt chỗ quá mức**.

Our flight to Paris is overbooked.

Chuyến bay đến Paris của chúng tôi đã bị **đặt chỗ quá mức**.

The concert was overbooked, so many people could not get in.

Buổi hòa nhạc **đặt chỗ quá mức**, nên nhiều người không vào được.

Sorry, your reservation couldn't be honored because we're overbooked tonight.

Xin lỗi, chúng tôi không thể giữ chỗ cho bạn vì tối nay đã **đặt chỗ quá mức**.

It’s risky to arrive late when the train is often overbooked.

Nguy hiểm nếu đến muộn khi tàu thường xuyên **đặt chỗ quá mức**.

They got bumped to another flight because theirs was overbooked.

Họ bị chuyển sang chuyến bay khác vì chuyến của họ đã bị **đặt chỗ quá mức**.