아무 단어나 입력하세요!

"overabundance" in Vietnamese

sự dư thừaquá nhiều

Definition

Khi số lượng của một thứ gì đó vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thường dùng cho các tác động tiêu cực như 'sự dư thừa thông tin'. Ít dùng cho tình huống tích cực.

Examples

There is an overabundance of food at the party.

Có **sự dư thừa** thức ăn ở bữa tiệc.

An overabundance of information can be confusing.

**Sự dư thừa** thông tin có thể gây bối rối.

The rain led to an overabundance of water in the garden.

Mưa làm cho vườn có **sự dư thừa** nước.

We have an overabundance of choices these days—sometimes it's hard to decide.

Ngày nay chúng ta có **sự dư thừa** lựa chọn—đôi khi thật khó để quyết định.

The report warns about the overabundance of plastic waste in the ocean.

Báo cáo cảnh báo về **sự dư thừa** rác thải nhựa trên đại dương.

If there's an overabundance of volunteers, we'll have to turn some people away.

Nếu có **sự dư thừa** tình nguyện viên, chúng tôi sẽ phải từ chối một số người.