"over the top" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó quá đà nghĩa là họ hoặc nó phô trương, thái quá hơn mức bình thường hoặc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, hơi chỉ trích hoặc đùa cợt. Giống 'excessive'. Không giống 'over the hill' (già đi).
Examples
His birthday party decorations were over the top.
Trang trí tiệc sinh nhật của anh ấy **quá đà**.
Her reaction to the joke was a bit over the top.
Phản ứng của cô ấy với câu đùa đó có hơi **quá lố**.
The movie's special effects were totally over the top.
Hiệu ứng đặc biệt của phim đó thực sự **quá đà**.
Okay, I think buying fifty balloons is a bit over the top, don't you?
Ok, anh nghĩ mua năm mươi quả bóng bay có hơi **quá đà**, đúng không?
His acting was so over the top, it actually made everyone laugh.
Diễn xuất của anh ấy **quá lố** đến mức mọi người đều cười.
Don’t you think the boss’s speech was a bit over the top for such a small success?
Bạn có nghĩ bài phát biểu của sếp hơi **quá đà** cho một thành công nhỏ như vậy không?