"over the hump" in Vietnamese
Definition
Khi bạn đã vượt qua phần khó khăn nhất của một việc, sau đó mọi thứ thường trở nên dễ dàng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng về công việc, dự án hoặc thời kỳ khó khăn. Hay dùng để động viên như 'get over the hump'. Không dùng khi nói về ngọn đồi hoặc địa hình thực tế.
Examples
Once we finish this task, we'll be over the hump.
Hoàn thành nhiệm vụ này xong là chúng ta đã **vượt qua giai đoạn khó khăn nhất** rồi.
After the surgery, she's finally over the hump and recovering well.
Sau phẫu thuật, cô ấy cuối cùng đã **vượt qua giai đoạn khó khăn nhất** và hồi phục tốt.
We're over the hump with this project now.
Bây giờ dự án này của chúng ta đã **vượt qua giai đoạn khó khăn nhất** rồi.
It's been a rough week, but I think I'm finally over the hump.
Tuần này thật khó khăn, nhưng tôi nghĩ cuối cùng mình cũng đã **vượt qua giai đoạn khó khăn nhất**.
Once you get over the hump, the rest of the training is easy.
Khi bạn đã **vượt qua giai đoạn khó khăn nhất**, phần còn lại của quá trình huấn luyện sẽ dễ dàng.
Don’t worry, you’re nearly over the hump. Keep going!
Đừng lo, bạn gần **vượt qua giai đoạn khó khăn nhất** rồi. Cố lên!