"over and over" in Vietnamese
Definition
Làm hoặc nói điều gì đó nhiều lần, lặp lại liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Biểu thị hành động lặp đi lặp lại, đặc biệt trong giao tiếp thông thường. Không dùng cho số lần chính xác, mà cho các tình huống lặp lại nhiều lần.
Examples
She read the story over and over.
Cô ấy đã đọc truyện đó **lặp đi lặp lại**.
I listened to the same song over and over.
Tôi nghe đi nghe lại cùng một bài hát **lặp đi lặp lại**.
He asks the same question over and over.
Anh ấy hỏi cùng một câu hỏi **nhiều lần**.
I've told you over and over to lock the door at night!
Tôi đã nhắc nhở bạn **lặp đi lặp lại** hãy khóa cửa vào ban đêm!
If you make the same mistake over and over, you won't learn.
Nếu bạn mắc cùng một lỗi **lặp đi lặp lại**, bạn sẽ không học được gì.
Kids love to watch their favorite cartoons over and over without getting bored.
Trẻ nhỏ thích xem đi xem lại phim hoạt hình yêu thích mà không thấy chán.