아무 단어나 입력하세요!

"over and out" in Vietnamese

hếtkết thúc liên lạc

Definition

Cụm này dùng trong liên lạc bằng bộ đàm để báo hiệu đã nói xong và kết thúc cuộc trò chuyện. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'over' là đến lượt đối phương nói, 'out' là kết thúc; chỉ dùng trong bối cảnh chuyên môn (bộ đàm, quân đội, phim ảnh). Đừng dùng trong trò chuyện thường ngày trừ khi đùa.

Examples

The police officer ended the call with 'over and out.'

Viên cảnh sát kết thúc cuộc gọi với '**hết**.'

After giving the message, the soldier said 'over and out.'

Sau khi truyền đạt thông điệp, người lính nói: '**hết**.'

Please respond, then say 'over and out' to finish.

Hãy trả lời rồi nói '**hết**' để kết thúc.

Alright team, that's all the instructions. Over and out.

Được rồi đội, xong hướng dẫn rồi. **Hết**.

You sound like a movie soldier when you say 'over and out!'

Bạn nói '**hết**' nghe giống lính trong phim quá!

That's it for the meeting, folks—over and out!

Kết thúc họp nhé mọi người—**hết**!