"over and above" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó bổ sung hoặc vượt quá những gì đã có hoặc mong đợi. Thường nhấn mạnh sự thêm vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt trang trọng hoặc văn viết; thường dùng khi liệt kê thêm lợi ích. Không dùng cho vị trí vật lý, chỉ dành cho số lượng hoặc sự việc thêm vào.
Examples
The company offers a bonus over and above your regular pay.
Công ty cung cấp tiền thưởng **ngoài ra** lương cơ bản của bạn.
He does volunteer work over and above his job.
Anh ấy làm công việc tình nguyện **ngoài ra** công việc chính.
You need to pay fees over and above the tuition.
Bạn cần phải trả phí **ngoài ra** học phí.
They gave us refreshments over and above what was promised.
Họ đã tặng chúng tôi nước và bánh **ngoài ra** những gì đã hứa.
There's a cleaning fee over and above the rent, just so you know.
Có một khoản phí dọn dẹp **ngoài ra** tiền thuê nhà, chỉ để bạn biết.
She always goes over and above to help everyone out.
Cô ấy luôn cố gắng **ngoài ra** để giúp đỡ mọi người.